TỪ GIẢNG ĐƯỜNG ĐẾN THỰC TIỄN CUỘC SỐNG: THỰC TẬP DÂN TỘC HỌC VÀ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC Ở KHOA NHÂN HỌC VÀ TÔN GIÁO HỌC
Thực tập như một bộ phận cấu thành của chương trình đào tạo Dân tộc học
Có những tri thức có thể tiếp nhận qua bài giảng, giáo trình, sách hay các bài báo khoa học. Nhưng cũng có những năng lực nghề nghiệp chỉ được hình thành khi người học trực tiếp bước ra khỏi giảng đường, sống giữa cộng đồng, quan sát đời sống bằng chính đôi mắt của mình, lắng nghe bằng sự kiên nhẫn và học cách đặt mình vào vị trí của người khác. Đối với ngành Nhân học, quá trình ấy được gọi là điền dã dân tộc học (ethnographic fieldwork)- phương pháp nghiên cứu đặc trưng đã làm nên bản sắc của ngành trong hơn một thế kỷ qua. Conrad P. Kottak (2019) cho rằng nhà nhân học không chỉ “đi nghiên cứu” mà phải trực tiếp tham gia vào đời sống của cộng đồng thông qua quan sát tham gia, thiết lập quan hệ, phỏng vấn, ghi chép và phản tư để hiểu con người từ chính bối cảnh văn hóa của họ.
Đối với sinh viên ngành Nhân học, học phần Thực tập Dân tộc học (ANT4059) vì vậy không chỉ là một học phần thực hành, mà còn là cột mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển đổi từ người học lý thuyết sang người nghiên cứu thực địa. Sau khi được trang bị những kiến thức nền tảng về văn hóa, xã hội, phương pháp nghiên cứu và đạo đức nghề nghiệp trên giảng đường, sinh viên bước vào môi trường điền dã để lần đầu tiên trực tiếp vận dụng các kỹ thuật nghiên cứu của nhân học như quan sát tham gia, phỏng vấn sâu, nhận diện người cung cấp thông tin chính, thu thập lịch sử cuộc đời, xây dựng sơ đồ phả hệ, ghi chép nhật ký điền dã và phân tích dữ liệu dân tộc học. Đây chính là quá trình chuyển hóa tri thức thành năng lực nghề nghiệp mà không một giờ học lý thuyết nào có thể thay thế.
Thực hiện chương trình đào tạo học phần ANT4059, tháng 7 năm 2026, Khoa Nhân học và Tôn giáo học đã tổ chức đợt nghiên cứu thực địa cho 55 sinh viên khóa QH-2023 ngành Nhân học. Điểm đến là thôn bản của người Mường thuộc xã Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình. Trước đây, năm 2022, tôi và các đồng nghiệp cũng đã hướng dẫn sinh viên điền dã dân tộc học tại địa bàn này. Dù thời gian chưa lâu nhưng chuyến đi này cho thấy địa phương đã có nhiều thay đổi về không gian hành chính, cơ cấu sinh kế, phát triển du lịch cộng đồng và chuyển đổi số của người dân địa phương.
Sự thay đổi ấy thực ra cũng phản ánh xu hướng biến đổi của nhiều địa bàn thực tập dân tộc học ở Việt Nam hiện nay. Nếu như trước đây, các cộng đồng nông thôn và miền núi tương đối khép kín, sinh kế chủ yếu dựa vào nông- lâm nghiệp thì ngày nay, dưới tác động của đô thị hóa, phát triển du lịch, giao thông, internet và kinh tế thị trường, đời sống của người dân đã trở nên đa dạng và năng động hơn rất nhiều. Cúc Phương hiện không chỉ là một xã miền núi có cộng đồng người Mường sinh sống lâu đời, mà còn là địa bàn phát triển mạnh về du lịch sinh thái, dịch vụ lưu trú cộng đồng, nông nghiệp hàng hóa, sản phẩm OCOP và chuyển đổi số; đồng thời vẫn duy trì được nhiều giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc của đồng bào Mường.
Chính sự biến đổi của cả đối tượng đào tạo và địa bàn điền dã đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại phương pháp tổ chức học phần Thực tập Dân tộc học. Người học hôm nay phần lớn là lứa sinh viên lớn lên trong môi trường số, quen với nhịp sống đô thị và các điều kiện học tập hiện đại; trong khi cộng đồng nghiên cứu cũng không còn là những “làng bản biệt lập”, đóng kín theo lối cổ truyền như vẫn thường thấy trong nhiều mô tả kinh điển của nhân học. Vì vậy, đổi mới phương pháp không có nghĩa là từ bỏ tinh thần điền dã hay nguyên lý “ba cùng” vốn là truyền thống của ngành, mà là tìm kiếm những cách thức tổ chức phù hợp hơn với điều kiện thực tiễn hiện nay: kết hợp các kỹ thuật điền dã truyền thống với việc khai thác hiệu quả các nguồn lực và dịch vụ sẵn có của địa phương, đồng thời vẫn bảo đảm để sinh viên thực sự sống cùng, học cùng, quan sát cùng và trưởng thành cùng cộng đồng.
Từ thực tiễn tổ chức học phần ANT4059 tại xã Cúc Phương năm 2026, bài viết này mong muốn góp phần làm rõ triết lý đào tạo của Khoa Nhân học và Tôn giáo học: lấy thực địa làm giảng đường, lấy cộng đồng làm đối tác học tập và lấy nghiên cứu làm phương thức đào tạo.

Hình 1. Sinh viên ngành Nhân học dùng bữa đầu tiên tại nhà sàn cộng đồng ở bản Sấm, xã Cúc Phương trước khi bắt đầu hoạt động điền dã.
- Điền dã dân tộc học trong chương trình đào tạo sinh viên chuyên ngành
Trong Nhân học văn hóa, điền dã dân tộc học là phương pháp nghiên cứu đặc trưng của ngành. Khác với cách tiếp cận chỉ dựa trên văn bản, số liệu thống kê hay bảng hỏi định lượng, điền dã dân tộc học đòi hỏi nhà nghiên cứu phải trực tiếp bước vào đời sống của cộng đồng, sống trong bối cảnh xã hội mà mình nghiên cứu, quan sát các hoạt động thường nhật, tham gia vào một phần đời sống của người dân, trò chuyện, lắng nghe, ghi chép và phản tư về những gì mình trải nghiệm. Nói cách khác, nhà nhân học không nghiên cứu con người từ khoảng cách bên ngoài, mà cố gắng hiểu con người từ chính thế giới sống, quan hệ xã hội, ký ức, giá trị và cách lý giải của họ.
Theo Conrad P. Kottak (2019), dân tộc học là phương pháp giúp nhà nhân học hiểu một nền văn hóa một cách toàn diện, thông qua việc quan sát và tham gia vào đời sống thường ngày của cộng đồng. Trọng tâm của phương pháp này là quan sát tham gia (participant observation). Nhà nghiên cứu không chỉ đứng ngoài nhìn, ghi nhận và mô tả, mà còn cùng hiện diện trong các sinh hoạt đời thường: cùng đi lại trên những con đường của thôn bản, cùng dự một bữa ăn, cùng tham gia một cuộc trò chuyện, một buổi sinh hoạt cộng đồng, một hoạt động lao động, một nghi lễ hay một sự kiện văn hóa. Chính trong quá trình “cùng tham gia” ấy, nhà nghiên cứu mới có cơ hội hiểu được ý nghĩa nằm sau hành vi: vì sao người ta làm như vậy, họ giải thích thế nào về việc mình làm, điều gì được coi là quan trọng, điều gì là bình thường, điều gì là nhạy cảm, điều gì tạo nên bản sắc của cộng đồng.
Điền dã dân tộc học vì vậy không phải là “đi thực tế” theo nghĩa tham quan, khảo sát nhanh hay ghi nhận bề mặt. Đó là một quá trình học cách ở lại đủ lâu, quan sát đủ kỹ, lắng nghe đủ sâu và tôn trọng đủ nhiều để có thể hiểu đời sống xã hội từ bên trong. Với sinh viên Nhân học, điều này đặc biệt quan trọng. Một ngôi nhà sàn, một bữa cơm, một con đường ven rừng, một khu chợ, một cuộc trò chuyện với người cao tuổi, một câu chuyện về cưới hỏi, tang ma, sinh kế, du lịch hay sự thay đổi của bản làng đều có thể trở thành tư liệu dân tộc học nếu người học biết đặt câu hỏi, biết quan sát bối cảnh và biết ghi chép một cách có phương pháp.
Bên cạnh quan sát tham gia, điền dã dân tộc học còn bao gồm nhiều kỹ thuật nghiên cứu bổ trợ. Sinh viên cần biết cách thiết lập quan hệ tin cậy với cộng đồng; nhận diện và làm việc với những người cung cấp thông tin chính như trưởng bản, người cao tuổi, nghệ nhân, cán bộ địa phương, chủ hộ kinh doanh, phụ nữ, thanh niên hoặc những người am hiểu lịch sử – văn hóa địa phương. Sinh viên cũng cần thực hành phỏng vấn sâu, trò chuyện bán cấu trúc, ghi chép nhật ký điền dã, thu thập lịch sử cuộc đời, xây dựng sơ đồ thân tộc khi cần thiết, chụp ảnh tư liệu, lập bản đồ không gian xã hội và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Những kỹ thuật này giúp người học không chỉ “có thông tin”, mà còn hiểu thông tin ấy nằm trong quan hệ xã hội nào, được kể bởi ai, trong hoàn cảnh nào và mang ý nghĩa gì đối với người trong cuộc.
Một điểm cốt lõi khác của điền dã dân tộc học là sự kết hợp giữa hai góc nhìn: emic và etic. Góc nhìn emic là cách hiểu của người trong cuộc: người dân tự lý giải đời sống, phong tục, sinh kế, quan hệ gia đình, tín ngưỡng hay sự thay đổi của cộng đồng mình như thế nào. Góc nhìn etic là cách phân tích của nhà nghiên cứu dựa trên khái niệm khoa học, lý thuyết và so sánh liên văn hóa. Một nghiên cứu dân tộc học tốt không áp đặt lý thuyết từ bên ngoài, nhưng cũng không chỉ ghi lại lời kể của người dân một cách rời rạc. Nhiệm vụ của nhà nhân học là đặt những lời kể, hành vi và trải nghiệm cụ thể ấy vào bối cảnh rộng hơn để hiểu được sự vận động của văn hóa và xã hội.
Đối với học phần Thực tập Dân tộc học, điền dã còn là một quá trình rèn luyện đạo đức nghề nghiệp. Sinh viên học cách xin phép trước khi phỏng vấn, tôn trọng người cung cấp thông tin, không làm tổn hại đến cộng đồng, bảo mật những thông tin nhạy cảm, không biến người dân thành “đối tượng khảo sát” đơn thuần, mà coi họ là chủ thể có tri thức, kinh nghiệm và tiếng nói riêng. Kottak nhấn mạnh rằng nghiên cứu nhân học luôn phải gắn với đạo đức nghiên cứu: tôn trọng người tham gia, xin sự đồng ý, bảo mật dữ liệu, không gây hại và chia sẻ kết quả nghiên cứu với cộng đồng. Đây cũng là nền tảng để sinh viên hiểu rằng điền dã dân tộc học trước hết là một quan hệ xã hội có trách nhiệm, sau đó mới là một thao tác chuyên môn.
Trong bối cảnh thực tập tại Cúc Phương, điền dã dân tộc học được hiểu như một “lớp học mở” giữa đời sống cộng đồng. Sinh viên không chỉ đến địa bàn để thu thập dữ liệu cho báo cáo cuối kỳ, mà còn để học cách quan sát sự biến đổi của một xã miền núi đang chuyển mình: từ nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi đặc sản, kinh tế rừng đến du lịch sinh thái, homestay, dịch vụ, sản phẩm OCOP và các hoạt động bảo tồn văn hóa Mường. Những bữa ăn tại nhà sàn, những cuộc đi bộ vào thôn, những buổi trò chuyện với cán bộ xã, nguyên lãnh đạo địa phương, trưởng bản, nghệ nhân, chủ hộ chăn nuôi hay người dân đều là cơ hội để sinh viên thực hành quan sát tham gia và học cách kết nối giữa tri thức trên giảng đường với đời sống thực tế.
Như vậy, có thể hiểu ngắn gọn rằng, điền dã dân tộc học là quá trình nhà nghiên cứu trực tiếp hiện diện trong cộng đồng, quan sát, tham gia, lắng nghe, ghi chép và phân tích đời sống xã hội – văn hóa của con người trong chính bối cảnh sống của họ. Với sinh viên Nhân học, điền dã không chỉ giúp các em biết cách thu thập tư liệu, mà còn giúp hình thành một năng lực quan trọng hơn: năng lực nhìn thấy chiều sâu văn hóa trong những điều tưởng như bình thường của đời sống hằng ngày. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa việc “đi thực tế” và việc “làm nhân học”.

Hình 2. Giảng viên và sinh viên khảo sát không gian cư trú, làm quen địa bàn trước khi triển khai nghiên cứu sâu .
Thực tập Dân tộc học trong bối cảnh hiện nay
Hơn nửa thế kỷ qua ở Trường Đại học Tổng hợp và nay là Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN, Thực tập Dân tộc học luôn được xem là học phần đặc trưng của ngành Nhân học. Đây là thời điểm sinh viên rời khỏi giảng đường để bước vào đời sống thực tế, trực tiếp vận dụng các phương pháp nghiên cứu dân tộc học nhằm quan sát, ghi chép và phân tích đời sống của cộng đồng. Trong nhiều thế hệ trước, hoạt động thực tập thường gắn với phương châm “ba cùng” – cùng ăn, cùng ở, cùng làm với người dân địa phương. Phương thức này đã tạo nên dấu ấn riêng của đào tạo Nhân học ở Việt Nam, giúp nhiều thế hệ sinh viên có những trải nghiệm sâu sắc về đời sống nông thôn, miền núi và các cộng đồng dân tộc thiểu số.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của đất nước, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa đang làm thay đổi mạnh mẽ không gian cư trú, cơ cấu sinh kế cũng như đời sống văn hóa- xã hội của các cộng đồng địa phương. Những biến đổi này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại cách thức tổ chức học phần thực tập dân tộc học để vừa bảo đảm mục tiêu đào tạo, vừa phù hợp với điều kiện thực tiễn hiện nay.
Thứ nhất, địa bàn điền dã đang trong quá trình chuyển đổi từ lối sống cổ truyền sang hội nhập và hiện đại hóa
Nếu cách đây khoảng hai hoặc ba thập kỷ, nhiều địa bàn thực tập còn khá biệt lập, cơ sở hạ tầng hạn chế, sinh kế chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp thì hiện nay bức tranh nông thôn đã thay đổi rất nhanh.
Qua khảo sát tại xã Cúc Phương, có thể thấy một địa bàn miền núi đang chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của xây dựng nông thôn mới và quá trình sắp xếp đơn vị hành chính. Hệ thống giao thông được đầu tư đồng bộ, các tuyến đường liên xã, liên thôn/bản được bê tông hóa; hầu hết hộ gia đình đều sử dụng điện lưới, internet và điện thoại thông minh. Cơ cấu kinh tế cũng đa dạng hơn trước, bên cạnh sản xuất nông – lâm nghiệp còn phát triển chăn nuôi đặc sản, dịch vụ, thương mại, du lịch sinh thái, homestay và các sản phẩm OCOP. Nhiều hộ dân không còn sống hoàn toàn dựa vào sản xuất nông nghiệp mà kết hợp nhiều nguồn sinh kế khác nhau.
Điều đó đồng nghĩa với việc đối tượng nghiên cứu của sinh viên cũng thay đổi. Nếu trước đây sinh viên chủ yếu tìm hiểu một cộng đồng nông nghiệp truyền thống thì hiện nay phải tiếp cận một cộng đồng đang biến đổi nhanh chóng, nơi các giá trị truyền thống và hiện đại cùng tồn tại, đan xen và tương tác với nhau.
Chính vì vậy, nội dung điền dã cũng cần chuyển từ việc chỉ mô tả “cái đã có” sang phân tích “cái đang thay đổi”. Đây cũng là tinh thần cốt lõi của nhân học đương đại: nghiên cứu sự biến đổi xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Thứ hai, người học ngày nay đã có nhiều thay đổi về đặc điểm thế hệ
Đối tượng của học phần hiện nay chủ yếu là sinh viên “thế hệ Z”, sinh ra và lớn lên trong môi trường số, quen với internet, điện thoại thông minh và mạng xã hội. Phần lớn các em có điều kiện sống tốt hơn các thế hệ trước, ít có trải nghiệm lao động nông nghiệp hoặc sinh hoạt trong điều kiện thiếu thốn.
Điều này không phải là hạn chế của người học mà phản ánh sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, chính sự khác biệt về trải nghiệm sống khiến nhiều sinh viên bước vào điền dã với tâm thế khá bỡ ngỡ: lần đầu ngủ nhà sàn, lần đầu đi bộ nhiều kilômét trong địa hình đồi núi, lần đầu tiếp xúc trực tiếp với người dân, lần đầu thực hiện phỏng vấn sâu hoặc ghi chép nhật ký điền dã.
Trong khi đó, người dân hiện nay cũng có nhịp sống riêng, nhiều hộ gia đình đi làm dịch vụ, kinh doanh hoặc làm việc ngoài địa phương; không phải gia đình nào cũng có đủ điều kiện để tiếp nhận sinh viên lưu trú dài ngày như lối sống cộng đồng chậm rãi khi trước.
Do đó, đổi mới phương pháp tổ chức thực tập không phải là giảm yêu cầu học tập mà là tạo điều kiện để sinh viên có nhiều thời gian hơn cho hoạt động nghiên cứu thực chất, thay vì dành quá nhiều thời gian giải quyết các vấn đề sinh hoạt.
Thứ ba, lối sống và sinh kế của cộng đồng địa phương cũng đang thay đổi nhanh chóng
Một thay đổi quan trọng khác là nhiều địa phương hiện nay đã hình thành các dịch vụ phục vụ du lịch cộng đồng và nghiên cứu thực địa. Tại Cúc Phương, hệ thống nhà sàn cộng đồng, homestay, dịch vụ ăn uống, hướng dẫn viên địa phương và các thiết chế văn hóa đã phát triển tương đối đồng bộ.
Thay vì coi các dịch vụ này là “làm mất chất điền dã”, có thể xem đây là một nguồn lực xã hội mới hỗ trợ hoạt động đào tạo. Việc sử dụng cơ sở lưu trú tập trung giúp nhà trường bảo đảm an toàn, quản lý sinh viên tốt hơn, đồng thời giảm áp lực cho các hộ gia đình tiếp nhận sinh viên.
Quan trọng hơn, thời gian tiết kiệm từ việc tổ chức hậu cần có thể được chuyển hóa thành thời gian dành cho quan sát tham gia, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, phản hồi với cộng đồng và viết nhật ký điền dã. Nói cách khác, điều được đổi mới không phải là bản chất của điền dã mà là cách thức tổ chức để nâng cao hiệu quả học tập.
Thứ tư, yêu cầu đào tạo của ngành Nhân học cũng đang thay đổi
Ngày nay, sinh viên không chỉ cần biết quan sát và ghi chép mà còn phải có năng lực sử dụng công nghệ số trong nghiên cứu, chụp ảnh tư liệu, định vị GPS, ghi âm, quay phim, xử lý dữ liệu định tính, xây dựng bản đồ số và trình bày kết quả nghiên cứu bằng nhiều hình thức khác nhau.
Đồng thời, nghiên cứu nhân học ngày càng coi trọng tính liên ngành, gắn với phát triển bền vững, bảo tồn di sản, phát triển du lịch cộng đồng, sinh kế địa phương và hoạch định chính sách. Vì vậy, học phần thực tập không nên chỉ dừng lại ở việc hoàn thành một báo cáo cuối kỳ mà cần hướng tới hình thành năng lực nghiên cứu độc lập, tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng kết nối tri thức với thực tiễn.
Đó cũng là định hướng mà chương trình đào tạo ngành Nhân học của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đang hướng tới: đào tạo những nhà nhân học có khả năng thích ứng với những vấn đề mới của xã hội đương đại.
Từ thực tiễn Cúc Phương đến yêu cầu đổi mới
Đợt thực tập năm 2026 tại xã Cúc Phương là một ví dụ sinh động cho xu hướng đổi mới tổ chức học phần thực tập Dân tộc học. Địa phương không chỉ hỗ trợ đoàn về nơi ăn ở, phương tiện và điều kiện sinh hoạt mà còn phối hợp giới thiệu hệ thống chính quyền cơ sở, các trưởng bản, nghệ nhân, cán bộ văn hóa, các mô hình kinh tế, du lịch sinh thái và bảo tồn văn hóa Mường để sinh viên tiếp cận nhiều chiều hơn với đời sống cộng đồng.
Ở một góc độ nhất đinh, việc trò chuyện cung cấp thông tin từ lãnh đạo xã tại Trụ sở UBND, mời nghệ nhân cộng đồng đến nói chuyện chuyên đề cho sinh viên nghe giới thiệu khái quát về địa phương, các nhóm sinh viên đi đến từng thôn bản, phỏng vấn người dân, ghi chép nhật ký điền dã, đến các hoạt động giao lưu văn hóa vv đều cho thấy một cách tiếp cận mới: địa phương không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên đến nghiên cứu mà đã trở thành đối tác đồng hành trong quá trình đào tạo.
Chính vì vậy, đổi mới phương pháp dạy và học học phần Thực tập Dân tộc học không có nghĩa là từ bỏ truyền thống “ba cùng”, mà là kế thừa những giá trị cốt lõi của phương pháp điền dã dân tộc học, đồng thời điều chỉnh hình thức tổ chức để thích ứng với sự thay đổi của người học, của cộng đồng và của bối cảnh phát triển hiện nay. Đó cũng là tiền đề để học phần tiếp tục giữ được bản sắc riêng của ngành Nhân học, đồng thời đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong giai đoạn mới.

Hình 3. Giảng viên làm việc với lãnh đạo UBND xã Cúc Phương nhằm cập nhật thông tin địa bàn và thống nhất kế hoạch hỗ trợ hoạt động điền dã.
Việc đổi mới thực tập Dân tộc học đã được triển khai như thế nào tại Cúc Phương?
Việc đổi mới phương pháp tổ chức học phần Thực tập Dân tộc học năm 2026 không được hiểu là thay đổi mục tiêu đào tạo hay thay thế các nguyên lý cơ bản của điền dã dân tộc học. Những giá trị cốt lõi của nhân học như quan sát tham gia, “ba cùng” với cộng đồng, xây dựng quan hệ xã hội, tôn trọng người cung cấp thông tin và học tập thông qua trải nghiệm thực địa vẫn được giữ nguyên. Điểm đổi mới nằm ở cách thức tổ chức học tập nhằm thích ứng với bối cảnh phát triển mới của địa phương, điều kiện học tập của sinh viên và yêu cầu đào tạo của ngành Nhân học hiện nay.
Thực tập năm 2026 được tổ chức tại xã Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình với sự tham gia của sinh viên và giảng viên Khoa Nhân học và Tôn giáo học trong thời gian mười lăm ngày. Đây cũng là lần thứ hai Khoa lựa chọn Cúc Phương làm địa bàn điền dã sau đợt thực tập năm 2022, tạo điều kiện thuận lợi để so sánh những biến đổi của cộng đồng sau bốn năm phát triển. Xã Cúc Phương sau sắp xếp đơn vị hành chính không chỉ có sự thay đổi về quy mô và không gian quản lý mà còn chứng kiến nhiều chuyển biến về sinh kế, du lịch cộng đồng, bảo tồn văn hóa và chuyển đổi số. Chính bối cảnh đó đã biến địa phương trở thành một “phòng thí nghiệm xã hội” phù hợp để sinh viên quan sát quá trình biến đổi của một cộng đồng miền núi trong thời kỳ hiện đại.
Thứ nhất, tổ chức lại không gian học tập: từ “lớp học trên giảng đường” đến “lớp học giữa cộng đồng”
Khác với học phần lý thuyết được tổ chức trong phòng học, toàn bộ quá trình học tập của sinh viên tại Cúc Phương diễn ra ngay trong không gian sống của cộng đồng. Nhà sàn cộng đồng tại bản Sấm được lựa chọn làm nơi lưu trú tập trung, đồng thời là trung tâm điều phối các hoạt động học thuật của đoàn. Đây không chỉ là nơi sinh hoạt mà còn là nơi giảng viên giao nhiệm vụ nghiên cứu, tổ chức họp nhóm, hướng dẫn xử lý dữ liệu và trao đổi kết quả điền dã mỗi ngày.
Từ điểm lưu trú này, sinh viên tỏa đi các thôn bản để tiến hành nghiên cứu thực địa. Mỗi con đường, mỗi ngôi nhà, khu chợ, hợp tác xã, trang trại hay không gian sinh hoạt cộng đồng đều trở thành “lớp học mở”. Điều đó giúp người học nhận thức rằng tri thức nhân học không chỉ nằm trong giáo trình mà còn hiện diện trong đời sống thường nhật của người dân.
Những hình ảnh về bữa cơm đầu tiên của đoàn tại nhà sàn, các buổi đi bộ khảo sát địa bàn, khám phá các tuyến đường ven rừng và làm quen với không gian bản làng là những hoạt động mở đầu giúp sinh viên từng bước chuyển từ vai trò người học trên giảng đường sang vai trò nhà nghiên cứu thực địa.
Thứ hai, tổ chức quá trình điền dã theo chu trình nghiên cứu thay vì chỉ khảo sát thực tế
Một điểm đổi mới quan trọng của học phần là toàn bộ hoạt động thực tập được thiết kế theo đúng quy trình nghiên cứu dân tộc học.
Ngay từ những ngày đầu, sinh viên không đi phỏng vấn ngay mà dành thời gian quan sát địa bàn, nhận diện không gian xã hội, tiếp cận cộng đồng và thiết lập quan hệ với người dân. Sau khi đã hình thành những hiểu biết ban đầu, các nhóm mới bắt đầu điều chỉnh lựa chọn đề tài, xác định rõ câu hỏi nghiên cứu, xây dựng kế hoạch điền dã và tiến hành phỏng vấn sâu.
Trong suốt thời gian thực tập, sinh viên liên tục thực hiện các kỹ thuật nghiên cứu của nhân học như quan sát tham gia; phỏng vấn sâu; trò chuyện bán cấu trúc; ghi chép nhật ký điền dã; chụp ảnh tư liệu; đối chiếu và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn.
Nhờ vậy, quá trình học tập không dừng ở việc thu thập thông tin mà hướng tới việc phân tích và lý giải các hiện tượng xã hội trong bối cảnh văn hóa cụ thể.
Thứ ba, cộng đồng địa phương trở thành “giảng viên thực địa”
Nếu trong mô hình đào tạo truyền thống, giảng viên đại học là người truyền đạt gần như toàn bộ kiến thức thì tại Cúc Phương, nhiều chủ thể trong cộng đồng đã trực tiếp tham gia vào quá trình đào tạo sinh viên.
Ngay trong những ngày đầu, đoàn đã làm việc với lãnh đạo UBND xã để cập nhật những thay đổi về tổ chức hành chính, định hướng phát triển kinh tế – xã hội, bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch của địa phương.
Đặc biệt, buổi nói chuyện chuyên đề của ông Đinh Văn Xuân – nguyên Chủ tịch UBND xã – đã trở thành một “tiết học dân tộc học” đúng nghĩa. Trong gần ba giờ đồng hồ, ông không chỉ giới thiệu về văn hóa Mường mà còn trao đổi với sinh viên về bảy chủ đề lớn như văn hóa ẩm thực, nhà ở truyền thống, phong tục cưới hỏi, tang ma, hát Mường, Mo Mường, hệ thống không gian thiêng và những biến đổi văn hóa của địa phương trong bối cảnh hiện nay.
Điều đáng chú ý là sau phần trình bày, phần lớn thời lượng được dành cho đối thoại giữa sinh viên với người am hiểu văn hóa địa phương. Mỗi sinh viên đều có cơ hội đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và bổ sung dữ liệu cho chính đề tài của mình. Đây là một hình thức học tập mang tính đối thoại mà rất khó có thể thực hiện trong môi trường lớp học truyền thống.
Thứ tư, mở rộng đối tượng nghiên cứu từ văn hóa truyền thống sang phát triển cộng đồng
Một điểm mới của đợt thực tập năm 2026 là nội dung nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc mô tả văn hóa Mường truyền thống mà hướng mạnh sang nghiên cứu sự biến đổi của cộng đồng trong bối cảnh phát triển.
Các nhóm sinh viên được khuyến khích lựa chọn nhiều chủ đề mới như xây dựng nông thôn mới; phát triển du lịch cộng đồng; sản phẩm OCOP; hợp tác xã dược liệu; homestay; chuyển đổi sinh kế; chăn nuôi đặc sản (dúi, nhím, hươu, cầy hương); bình đẳng giới; quản trị cộng đồng; bảo tồn văn hóa Mường.
Những hình ảnh về các mô hình chăn nuôi, hợp tác xã dược liệu, vườn thảo dược, tuyến đường du lịch, nhà nghỉ, homestay, mô hình “Nhà sạch – Vườn đẹp”, các biển tuyên truyền bảo vệ rừng… không chỉ là tư liệu minh họa mà còn phản ánh trực tiếp quá trình chuyển đổi kinh tế – xã hội của địa phương. Sinh viên được yêu cầu phân tích những hiện tượng đó dưới góc nhìn của nhân học thay vì chỉ mô tả hiện trạng.
Thứ năm, kết hợp giữa phương pháp điền dã truyền thống và công nghệ số
Bên cạnh các kỹ thuật điền dã truyền thống, sinh viên được khuyến khích sử dụng các công cụ số để hỗ trợ nghiên cứu như định vị GPS, ghi âm, chụp ảnh tư liệu, quay video ngắn, quản lý dữ liệu bằng thiết bị di động và chia sẻ thông tin trong nhóm nghiên cứu.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Mọi dữ liệu đều phải được kiểm chứng bằng quan sát trực tiếp, phỏng vấn và ghi chép hiện trường. Điều này giúp sinh viên hiểu rằng công nghệ không thay thế điền dã mà góp phần nâng cao chất lượng của nghiên cứu dân tộc học.
Thứ sáu, tăng cường hoạt động phản tư và học tập theo nhóm
Một nét mới của học phần năm 2026 là mỗi ngày đều có các phiên họp nhóm cuối giờ. Trong các buổi họp này, sinh viên báo cáo kết quả điền dã, chia sẻ những khó khăn khi tiếp cận cộng đồng, đối chiếu thông tin giữa các nhóm và nhận góp ý trực tiếp từ giảng viên.
Những phiên thảo luận như vậy giúp người học không chỉ thu thập dữ liệu mà còn học cách phản biện, tự đánh giá và điều chỉnh phương pháp nghiên cứu. Đây cũng chính là bước đầu hình thành năng lực phản tư (reflexivity) – một năng lực rất quan trọng của nhà nhân học hiện đại.
Có thể thấy, đổi mới phương pháp dạy và học học phần Thực tập Dân tộc học tại Cúc Phương năm 2026 không phải là thay đổi bản chất của điền dã dân tộc học mà là đổi mới cách tổ chức để bảo đảm người học có nhiều thời gian hơn cho hoạt động nghiên cứu thực chất. Từ việc tổ chức không gian học tập, thiết kế quy trình nghiên cứu, huy động cộng đồng tham gia đào tạo, mở rộng chủ đề nghiên cứu đến kết hợp công nghệ số và tăng cường hoạt động phản tư, tất cả đều hướng tới mục tiêu giúp sinh viên thực sự học bằng trải nghiệm, nghiên cứu bằng thực hành và trưởng thành trong chính môi trường văn hóa mà mình đang nghiên cứu.

Hình 4. Chuyên đề “Văn hóa Mường trong bối cảnh biến đổi hiện nay” do nguyên Chủ tịch UBND xã Đinh Văn Xuân trao đổi với sinh viên.

Hình 5. Sinh viên trao đổi, đặt câu hỏi với người cung cấp thông tin chủ chốt (ông Đinh Văn Xuân).

Hình 6. Thảo luận học thuật giữa cộng đồng và đoàn thực tập.

Hình 7. Không gian thương mại tại trung tâm xã phản ánh quá trình chuyển dịch kinh tế nông thôn.

Hình 8: Nằm trên trục chính của xã Cúc Phương gần Trụ sở UBND xã là vườn thảo dược được xây dựng theo mô hình trọng điểm của xã

Hình 9. Hệ thống homestay và nhà nghỉ cộng đồng – nguồn lực mới phục vụ phát triển du lịch và đào tạo thực địa.

Hình 10. Bên cạnh việc nâng cao ý thức bảo vệ rừng cho mỗi người dân thôn bản thì các dòng chữ có tính giáo dục cộng đồng về bảo vệ rừng được đặt tại nhiều điểm trên mỗi con đường vào thôn bản

Hình 11. Canh tác ngô cung cấp thức ăn cho gia súc của bà con người Mường tại xã Cúc Phương

Hình 12: Canh tác dứa xuất khẩu và cung cấp cho nhà máy chế biến của bà con Cúc Phương

Hình 13: Mô hình HTX thảo dược Cúc Phương của gia đình ông Đinh Văn Thắng tại bản Sấm

Hình 14: Mô hình nhà sạch, vườn đẹp của các hộ gia đình tại các thôn/bản tại Cúc Phương

Hình 15: Mô hình nuôi dúi của gia đình ông Đinh Văn Yên tại thôn Bãi Cả (cũ) nay là bản Sấm

Hình 16: Cơ sở chăn nuôi của gia đình ông Đinh Văn Yên tại bản Sấm

Hình 17: Chuồn nuôi nhím của gia đình ông Đinh Văn Yên tại bản Sấm

Hình 18: Chuồng nuôi hươu lấy nhung của gia đình ông Đinh Văn Lâm tại bản Sấm

Hình 19: Chuồng nuôi cầy hương của gia đình ông Đinh Văn Lâm tại bản Sấm

Hình 20: Giảng viên và nhóm sinh viên đến thôn bản tại Cúc Phương

Hình 21: Nhóm sinh viên trò chuyện, phỏng vấn nghệ nhân tiếng Mường Đinh Văn Minh tại nhà riêng (bản Sấm)

Hình 22: Tác giả và nhóm sinh viên đến thăm vườn sâm dược liệu cả gia đình ông Đinh Văn Thuận (các thôn Nga 8km)

Hình 23: GV và nhóm sinh viên chụp ảnh với nghệ nhân tiếng Mường Đinh Văn Minh sau buổi trò chuyện
Những giá trị đào tạo và ý nghĩa thực tiễn mà mô hình này mang lại đối với sinh viên, nhà trường và cộng đồng địa phương
Sau mười lăm ngày thực tập tại xã Cúc Phương, điều có giá trị nhất mà sinh viên thu nhận được không chỉ là một báo cáo cuối kỳ hay một bộ dữ liệu nghiên cứu, mà là sự thay đổi trong cách nhìn về nghề nghiệp của một nhà nhân học. Nếu trước khi đi thực địa, phần lớn sinh viên mới chỉ tiếp cận điền dã dân tộc học qua giáo trình, bài giảng và các tình huống mô phỏng trên lớp thì sau quá trình trực tiếp sống, học tập và nghiên cứu tại địa phương, các em đã bắt đầu hiểu rằng nghiên cứu nhân học trước hết là một quá trình xây dựng quan hệ xã hội, lắng nghe và học hỏi từ cộng đồng.
Khác với những chuyến tham quan thực tế ngắn ngày, mô hình thực tập tập trung kéo dài hai tuần tại Cúc Phương đã tạo điều kiện để sinh viên từng bước làm quen với nhịp sống của địa phương. Từ những ngày đầu còn e ngại khi tiếp xúc với người dân, nhiều nhóm sinh viên đã dần thiết lập được mối quan hệ tin cậy với các hộ gia đình, cán bộ xã, trưởng thôn, nghệ nhân, chủ trang trại và những người cung cấp thông tin chủ chốt. Chính quá trình “ở lại đủ lâu” này giúp các em hiểu được những điều mà các cuộc khảo sát nhanh khó có thể phản ánh: cách người dân kể về lịch sử của bản làng, sự thay đổi trong sinh kế, quan niệm về phát triển, những kỳ vọng đối với thế hệ trẻ hay cách cộng đồng nhìn nhận việc bảo tồn văn hóa Mường trong bối cảnh phát triển du lịch.
Một kết quả quan trọng khác của mô hình đổi mới là sinh viên được thực hành tương đối đầy đủ chu trình nghiên cứu dân tộc học. Các em không chỉ thực hiện quan sát tham gia, phỏng vấn sâu, ghi chép nhật ký điền dã mà còn học cách lựa chọn người cung cấp thông tin, kiểm chứng dữ liệu từ nhiều nguồn, phân tích thông tin trong bối cảnh cụ thể và phản tư về vị trí của chính mình trong quá trình nghiên cứu. Đây là bước chuyển từ “học phương pháp” sang “làm phương pháp”, giúp người học từng bước hình thành tư duy nghiên cứu độc lập.
Đáng chú ý, việc tổ chức thực tập theo mô hình lưu trú tập trung tại nhà sàn cộng đồng kết hợp với hoạt động điền dã phân tán ở các thôn bản đã đem lại hiệu quả rõ rệt. Thay vì dành nhiều thời gian giải quyết các vấn đề hậu cần như ở từng hộ dân riêng lẻ, sinh viên có điều kiện tập trung nhiều hơn cho hoạt động nghiên cứu. Mỗi ngày đều được bố trí thời gian để đi thực địa, làm việc với cộng đồng, họp nhóm, trao đổi với giảng viên hướng dẫn và viết nhật ký điền dã. Nhờ vậy, chất lượng dữ liệu thu thập được cũng phong phú và có chiều sâu hơn.
Những hình ảnh trong quá trình thực tập cũng phản ánh khá rõ sự đa dạng của “lớp học mở” tại Cúc Phương. Đó là những buổi làm việc với lãnh đạo UBND xã để cập nhật thông tin về quá trình sáp nhập đơn vị hành chính, chiến lược phát triển kinh tế – xã hội và bảo tồn văn hóa của địa phương; là các cuộc trò chuyện chuyên đề với nguyên Chủ tịch UBND xã Đinh Văn Xuân về lịch sử, văn hóa Mường, tín ngưỡng, phong tục cưới hỏi, tang ma, Mo Mường và quá trình biến đổi của cộng đồng qua nhiều giai đoạn; là những chuyến đi bộ vào từng thôn bản để quan sát cảnh quan, hệ thống giao thông, nhà ở, không gian văn hóa, mô hình sinh kế và đời sống thường nhật của người dân. Những hoạt động này đã biến toàn bộ không gian xã Cúc Phương thành một “phòng học không tường”, nơi mọi sự vật, hiện tượng đều có thể trở thành đối tượng quan sát và phân tích của nhân học.
Một điểm nổi bật của đợt thực tập năm 2026 là sinh viên không chỉ nghiên cứu các giá trị văn hóa truyền thống mà còn tiếp cận những vấn đề phát triển đương đại của địa phương. Bên cạnh các chủ đề quen thuộc như nhà ở, gia đình, dòng họ, tín ngưỡng, lễ hội, sinh viên còn khảo sát các mô hình kinh tế mới như chăn nuôi hươu lấy nhung, nuôi nhím, nuôi dúi, nuôi cầy hương, trồng dược liệu, sản xuất mật ong, phát triển sản phẩm OCOP, homestay, du lịch cộng đồng và chương trình xây dựng nông thôn mới. Những mô hình này cho thấy đời sống của người Mường ở Cúc Phương đang chuyển dịch từ sinh kế dựa chủ yếu vào tài nguyên rừng sang nền kinh tế đa dạng hơn, trong đó tài nguyên văn hóa ngày càng trở thành một nguồn lực phát triển quan trọng. Đây cũng là cơ hội để sinh viên vận dụng các cách tiếp cận của nhân học phát triển, nhân học kinh tế và nhân học môi trường vào phân tích thực tiễn. Các hình ảnh về hợp tác xã dược liệu, mô hình OCOP, chăn nuôi đặc sản, các tuyến đường, biển chỉ dẫn du lịch và cảnh quan nông thôn trong bản thảo đều minh họa rõ cho quá trình chuyển đổi này.
Đối với giảng viên, việc đổi mới phương pháp tổ chức học phần cũng tạo điều kiện để chuyển vai trò từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn nghiên cứu. Thay vì chủ yếu giảng giải trên lớp, giảng viên đồng hành cùng sinh viên trong toàn bộ quá trình điền dã: từ xây dựng đề cương nghiên cứu, lựa chọn địa bàn, kết nối với cộng đồng, hướng dẫn kỹ thuật phỏng vấn, xử lý tình huống phát sinh cho đến phân tích và phản biện dữ liệu. Mỗi buổi họp nhóm cuối ngày không chỉ là dịp kiểm tra tiến độ mà còn là không gian học thuật để sinh viên chia sẻ trải nghiệm, đối chiếu kết quả giữa các nhóm và điều chỉnh hướng nghiên cứu.
Về phía cộng đồng địa phương, mô hình thực tập cũng tạo ra những giá trị tích cực. Chính quyền xã, các trưởng thôn, nghệ nhân, nguyên lãnh đạo địa phương và nhiều hộ gia đình đã trở thành những “giảng viên cộng đồng”, trực tiếp chia sẻ tri thức, kinh nghiệm và câu chuyện của mình với sinh viên. Sự tham gia tích cực của cộng đồng cho thấy người dân không chỉ là đối tượng nghiên cứu mà còn là đối tác trong quá trình đào tạo. Những thông tin, tư liệu và kết quả nghiên cứu của sinh viên cũng có thể trở thành nguồn tham khảo phục vụ công tác bảo tồn văn hóa, phát triển du lịch cộng đồng và xây dựng chính sách phát triển địa phương trong tương lai.
Từ góc độ đào tạo, mô hình thực tập tại Cúc Phương năm 2026 cho thấy việc đổi mới phương pháp không làm mất đi bản chất của điền dã dân tộc học mà ngược lại, giúp nâng cao chất lượng của hoạt động điền dã. Điều được đổi mới không phải là nguyên lý “ba cùng” hay phương pháp quan sát tham gia, mà là cách thức tổ chức để phù hợp với bối cảnh xã hội mới, đặc điểm của thế hệ sinh viên hiện nay và điều kiện phát triển của địa phương. Thực địa vẫn là giảng đường; cộng đồng vẫn là người thầy; còn nghiên cứu vẫn là con đường quan trọng nhất để đào tạo một nhà nhân học.
Có thể nói, từ trải nghiệm tại Cúc Phương, mô hình “từ giảng đường đến thôn bản” đã góp phần hiện thực hóa triết lý đào tạo của Khoa Nhân học và Tôn giáo họ lấy thực địa làm môi trường học tập, lấy cộng đồng làm đối tác đồng hành và lấy nghiên cứu làm phương thức đào tạo. Đây không chỉ là một đổi mới về phương pháp giảng dạy, mà còn là một hướng tiếp cận phù hợp với xu thế đào tạo đại học theo định hướng trải nghiệm, nghiên cứu và gắn kết cộng đồng trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay.
Kết luận
Điền dã dân tộc học từ lâu đã được xem là phương pháp nghiên cứu đặc trưng của ngành Nhân học và cũng là nền tảng quan trọng trong đào tạo các nhà nhân học tương lai. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang chuyển biến mạnh mẽ dưới tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi số và toàn cầu hóa, cả đối tượng nghiên cứu lẫn người học đều có nhiều thay đổi so với trước đây. Các cộng đồng địa phương không còn là những không gian biệt lập mà đang vận động, phát triển và hội nhập; trong khi sinh viên ngày nay cũng có những đặc điểm thế hệ, cách tiếp cận tri thức và nhu cầu học tập khác với các thế hệ trước. Điều đó đặt ra yêu cầu phải đổi mới phương pháp tổ chức học phần Thực tập Dân tộc học nhưng vẫn giữ vững những nguyên lý cốt lõi của điền dã dân tộc học.
Từ thực tiễn tổ chức học phần ANT4059 tại xã Cúc Phương năm 2026, bài viết cho thấy đổi mới không đồng nghĩa với việc thay thế phương pháp điền dã truyền thống, mà là đổi mới cách thức tổ chức để nâng cao chất lượng đào tạo. Việc bố trí nơi lưu trú tập trung, tổ chức các hoạt động học tập theo chu trình nghiên cứu, tăng cường sự tham gia của chính quyền địa phương và cộng đồng, mở rộng chủ đề nghiên cứu sang các vấn đề phát triển đương đại, đồng thời kết hợp các kỹ thuật điền dã truyền thống với công nghệ số đã giúp sinh viên có nhiều thời gian hơn để quan sát, tham gia, phân tích và phản tư về đời sống xã hội. Thực địa vì thế không chỉ là nơi thu thập tư liệu mà thực sự trở thành một môi trường học tập, nghiên cứu và trưởng thành về nghề nghiệp.
Qua mười lăm ngày điền dã tại Cúc Phương, sinh viên không chỉ hoàn thành các đề tài nghiên cứu mà còn từng bước hình thành năng lực nghề nghiệp của một nhà nhân học. Các em học cách xây dựng quan hệ với cộng đồng, lắng nghe người cung cấp thông tin, quan sát sự vận động của đời sống xã hội, xử lý các tình huống nghiên cứu phát sinh và nhận thức rõ hơn những yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu nhân học. Quan trọng hơn, các em hiểu rằng đằng sau mỗi câu chuyện đời thường, mỗi mô hình sinh kế, mỗi phong tục hay mỗi sự thay đổi của bản làng đều phản ánh những quá trình văn hóa và xã hội cần được lý giải bằng tư duy khoa học.
Đối với địa phương, mô hình thực tập cũng cho thấy cộng đồng không chỉ là “đối tượng nghiên cứu” mà là đối tác đồng hành trong đào tạo. Chính quyền xã, các trưởng thôn, nghệ nhân, nguyên lãnh đạo địa phương, các chủ hộ sản xuất và người dân đã trực tiếp tham gia chia sẻ tri thức, kinh nghiệm và thực tiễn phát triển với sinh viên. Sự hợp tác này góp phần tạo nên một môi trường học tập dựa trên đối thoại và tôn trọng tri thức bản địa, đồng thời mở ra khả năng kết nối giữa nghiên cứu khoa học của nhà trường với nhu cầu phát triển của địa phương.
Đối với Khoa Nhân học và Tôn giáo học, mô hình thực tập tại Cúc Phương năm 2026 là một minh chứng cho định hướng đổi mới đào tạo theo hướng trải nghiệm, nghiên cứu và gắn kết cộng đồng. Thực tiễn cho thấy khi được tổ chức khoa học, học phần Thực tập Dân tộc học không chỉ giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học mà còn góp phần phát triển các năng lực nghiên cứu độc lập, tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, năng lực thích ứng với thực tiễn và trách nhiệm xã hội. Đây cũng là những năng lực cốt lõi mà giáo dục đại học hiện nay hướng tới.
Bài viết đồng thời gợi mở một số hướng phát triển cho học phần trong thời gian tới. Thứ nhất, cần tiếp tục xây dựng Cúc Phương như một địa bàn điền dã dài hạn của Khoa, tạo điều kiện thực hiện các nghiên cứu lặp (restudy) theo chu kỳ để theo dõi sự biến đổi của cộng đồng qua thời gian. Thứ hai, cần tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản lý dữ liệu điền dã, xây dựng cơ sở dữ liệu số về các địa bàn thực tập và khuyến khích sinh viên phát triển các sản phẩm học thuật đa dạng như phim dân tộc học, triển lãm ảnh, bản đồ số hay tư liệu truyền thông phục vụ cộng đồng. Thứ ba, cần mở rộng mô hình hợp tác giữa nhà trường và địa phương theo hướng đồng kiến tạo tri thức (co-production of knowledge), trong đó kết quả nghiên cứu của sinh viên không chỉ phục vụ đào tạo mà còn đóng góp vào công tác bảo tồn văn hóa, phát triển du lịch cộng đồng và xây dựng chính sách phát triển địa phương.
Có thể khẳng định rằng, từ những trải nghiệm tại Cúc Phương, mô hình “Từ giảng đường đến thôn bản” đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc đổi mới phương pháp dạy và học học phần Thực tập Dân tộc học trong bối cảnh hiện nay. Điều được đổi mới không phải là bản chất của điền dã dân tộc học mà là cách thức tổ chức để người học có điều kiện tiếp cận thực tiễn sâu sắc hơn, học tập hiệu quả hơn và trưởng thành hơn trong môi trường nghiên cứu thực địa. Đây cũng chính là triết lý đào tạo mà Khoa Nhân học và Tôn giáo học đang hướng tới lấy thực địa làm giảng đường, lấy cộng đồng làm người thầy, lấy nghiên cứu làm phương thức đào tạo và lấy sự phát triển bền vững của cộng đồng làm một trong những giá trị mà giáo dục đại học cần hướng tới.
Đinh Thị Thanh Huyền
