NHOC. Thời khóa biểu HK I 2018-2019

Số TC Mã LHP Giảng Viên Số SV Số ĐK Thứ Tiết Giảng đường Thời gian Đơn vị
3 ANT1100 ThS.Trần Thùy Dương 80 71 3  6-8 G306 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1100 2 ThS.Lương Thị Minh Ngọc 35 88 4  6-8 AB302 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1100 3 TS.Đinh Thị Thanh Huyền 100 95 6  6-8 AB302 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1100 4 ThS.Lương Thị Minh Ngọc 100 76 2  9-11 G302 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1100 5 TS.Đinh Thị Thanh Huyền 50 58 4  9-11 AB402 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1100-TiengAnh PGS.TS.Nguyễn Văn Sửu 30 7 5  6-8 C107 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1101 ĐH.Phạm Văn Thành – NhanHoc 5 60 3  9-11 I301 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1101 2 PGS.TS.Phạm Văn Lợi 80 80 5  6-8 G408 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1101 3 ĐH.Phạm Văn Thành – NhanHoc 80 79 4  9-11 AB401 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1101 4 ĐH.Phạm Văn Thành – NhanHoc 80 30 6  9-11 AB401 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT1101* PGS.TS.Phạm Văn Lợi 30 8 6  9-11 C410 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT2002 TS.Phan Phương Anh 100 104 3  9-11 AB301 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT2004 TS.Lâm Minh Châu 100 36 3  6-8 I301 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3001 PGS.TS.Đinh Hồng Hải 30 0 4  6-8 C108 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3002 TS.Trần Minh Hằng 60 50 5  6-8 I501 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3003 TS.Nguyễn Thị Thu Hương-N.HOC 60 50 5  9-11 I301 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3004 PGS.TS.Lâm Bá Nam 40 22 4  9-11 I102 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3006 PGS.TS.Nguyễn Trường Giang 100 51 4  6-8 I501 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3009 TS.Nguyễn Thị Thanh Bình 100 41 4  9-11 I301 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3011-7tuandau TS.Vi Văn An 100 33 2  9-11 G306 04/09 – 26/10/2018 Nhân học
3 ANT3011-7tuandau TS.Vi Văn An 100 33 6  1-4 E203 04/09 – 26/10/2018 Nhân học
3 ANT3018 PGS.TS.Nguyễn Văn Chính-NN 100 82 2  6-8 G203 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
3 ANT3022 PGS.TS.Nguyễn Trường Giang 60 40 5  6-8 I301 04/09 – 21/12/2018 Nhân học
2 ANT4050 200 47 7  12-12 A112 Theo kế hoạch của Khoa Nhân học
2 ANT4050 200 0 7  12-12 A112 Theo kế hoạch của Khoa Nhân học